floppy disk

floppy disk

A student inserts a floppy disk into the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa mềm: "floppy disk" một thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính nhỏ, bao gồm một đĩa nhựa dẻo được đặt trong một vỏ bọc cứng khe hở xuyên tâm. được sử dụng để lưu trữ dữ liệu hoặc chương trình cho máy vi tính, nổi tiếng với tốc độ tương đối chậm, dung lượng nhỏ giá thành thấp.
dụ sử dụng
  • (Vào những năm 1990, nhiều người đã dùng đĩa mềm để lưu bài tập về nhà của họ.)
  • (Đĩa mềm chỉ có thể chứa 1,44 megabyte dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insert a floppy disk": đưa đĩa mềm vàođĩa.
    • Please insert the floppy disk into the drive before saving. (Vui lòng đưa đĩa mềm vàođĩa trước khi lưu.)
  • "to format a floppy disk": định dạng đĩa mềm để sẵn sàng sử dụng.
    • You need to format the floppy disk before using it for the first time. (Bạn cần định dạng đĩa mềm trước khi sử dụng lần đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Floppy (adj): mềm, dẻo (thường dùng để mô tả đĩa mềm).
    • The floppy material of the disk made it easy to bend. (Chất liệu mềm của đĩa làm cho dễ bị uốn cong.)
  • Diskette (n): từ đồng nghĩa với "floppy disk", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • A diskette is another name for a floppy disk. (Diskette một tên gọi khác của đĩa mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Diskette: đĩa mềm (thuật ngữ chính xác hơn trong kỹ thuật).
  • Floppy: cách gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "floppy disk", nhưng có thể dùng trong cụm như:
    • "to back up onto a floppy disk": sao lưu vào đĩa mềm.
      • I used to back up my files onto a floppy disk. (Tôi từng sao lưu tập tin của mình vào đĩa mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be like a floppy disk": (ẩn dụ) chỉ thứ đó lỗi thời, chậm chạp hoặc dung lượng nhỏ.
    • His old computer's memory is like a floppy disk. (Bộ nhớ máy tính của anh ấy giống như một chiếc đĩa mềm.)